Chữ Hán
俣
yǔ
big
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- big
Giản thể / Phồn thể
俣→俁
Thứ tự nét
俣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
你nǐ
you, second person pronoun
他tā
other, another
但dàn
only
做zuò
to work, to make
们men
plural marker for pronouns and some nouns
使shǐ
cause, mission, orders
像xiàng
picture, image, figure
便biàn
easy, convenient
与yǔ
and
于yú
at, in, on
语yǔ
words, language
鱼yú
fish
欲yù
desire, want, longing, intent
余yú
surplus, remainder
逾yú
to jump over
雨yǔ
rain