Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

峄

yì

a range of peaks in Shandong and Jiangsu

8 nétBộ thủ 山Số 4400Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a range of peaks in Shandong and Jiangsu
  • name of hills in Shandong

Giản thể / Phồn thể

峄→嶧

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

mountain

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

峄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan