Chữ Hán
咋
zǎ
question-forming particle: why? what? how?
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- question-forming particle: why? what? how?
- to bite
- loud
- dialectal equivalent of 怎麼|怎么[zen3 me5]
- Taiwan pr. [ze2]
Pinyin
zǎzézhā
Thứ tự nét
咋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
杂zá
mix, blend
匝zā
full circle
咂zā
to suck, to smack the lips
帀zā
to rotate, to revolve, to make a circuit