Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

王

wáng

king, ruler

4 nétBộ thủ 王Số 307

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • king, ruler
  • royal
  • surname
  • surname Wang
  • king or monarch

Pinyin

wángwàng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A man 十 bridging heaven and earth (both 一)

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

王

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan