Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

大王

dài wang

robber baron (in opera, old stories)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • robber baron (in opera, old stories)
  • magnate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 大 · 王

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả