Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
王朝
Từ tiếng Trung
Lưu
王朝
wáng cháo
dynasty
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
dynasty
Các chữ trong từ này
王
wáng
4 nét
king, ruler
朝
cháo
12 nét
to face
Từ thường dùng: 王 · 朝
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
王国
wáng guó
kingdom; realm
王子
wáng zǐ
prince; son of a king
王室
wáng shì
royal family; royal household
王者
wáng zhě
king; emperor; (fig.) the best; champion