Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

王者

wáng zhě

king; emperor

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • king; emperor
  • (fig.) the best; champion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 王 · 者

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả