Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

琴

qín

Chinese lute or guitar, string instrument

12 nétBộ thủ 王Số 1433

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Chinese lute or guitar, string instrument
  • guqin 古琴[gu3 qin2] (a type of zither)
  • musical instrument in general
  • variant of 琴[qin2], guqin or zither

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two guitar strings 玨 suggest the meaning; 今 provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

琴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan