Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

秦

qín

the Qin dynasty (eponymous for China)

10 nétBộ thủ 禾Số 1506

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the Qin dynasty (eponymous for China)
  • surname Qin
  • Qin dynasty (221–207 BC) of the first emperor 秦始皇[Qin2 Shi3 huang2]
  • short name for 陝西|陕西[Shan3 xi1]

Bộ phận

Thứ tự nét

秦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan