Từ tiếng Trung
秦皇岛
qín huáng dǎo
see 秦皇島市|秦皇岛市[Qin2 huang2 dao3 Shi4]
Phồn thể: 秦皇島
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- see 秦皇島市|秦皇岛市[Qin2 huang2 dao3 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 秦 · 皇 · 岛
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qín huáng dǎo
see 秦皇島市|秦皇岛市[Qin2 huang2 dao3 Shi4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 秦 · 皇 · 岛
Từ vựng