Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

寝

qǐn

to sleep, to rest

13 nétBộ thủ 宀Số 3163Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sleep, to rest
  • bedroom
  • old variant of 寢|寝[qin3]
  • (bound form) to lie down to sleep or rest
  • (bound form) bedroom

Giản thể / Phồn thể

寝→寢

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A person 彐冖又 lying down on a bed 丬 in their home 宀

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

寝

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan