Từ tiếng Trung
寝室
qǐn shì
bedroom
Phồn thể: 寢室
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bedroom
- dormitory
- CL:間|间[jian1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 寝 · 室
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
qǐn shì
bedroom
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 寝 · 室
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.