Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

肖

xiào

to resemble, to look like

7 nétBộ thủ ⺼Số 1507

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to resemble, to look like
  • to be like
  • surname Xiao
  • Taiwan pr. [Xiao4]
  • similar

Pinyin

xiàoxiāo

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

flesh - "in the flesh"

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

肖

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan