Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肖恩

xiāo ēn

Sean, Shaun or Shawn (name)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Sean, Shaun or Shawn (name)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肖 · 恩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả