Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

肖像

xiào xiàng

portrait (painting, photo etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • portrait (painting, photo etc)
  • (in a general sense) representation of a person
  • likeness

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 肖 · 像

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả