Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

恩

ēn

kindness, mercy, charity

10 nétBộ thủ 心Số 821

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • kindness, mercy, charity
  • variant of 恩[en1]
  • favor; grace; kindness
  • (coll.) used like 嗯[en4] in online chat, expressing agreement

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

heart

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

恩

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan