Từ tiếng Trung
恩人
ēn rén
a benefactor
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a benefactor
- a person who has significantly helped sb else
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 恩 · 人
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ēn rén
a benefactor
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 恩 · 人
Từ vựng