Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
恩惠
Từ tiếng Trung
Lưu
恩惠
ēn huì
favor
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
favor
grace
Các chữ trong từ này
恩
ēn
10 nét
kindness, mercy, charity
惠
huì
12 nét
favor, benefit, blessing, kindness
Từ thường dùng: 恩 · 惠
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
恩典
ēn diǎn
favor; grace
恩赐
ēn cì
to bestow (favors, charity etc)
恩怨
ēn yuàn
gratitude and grudges; resentment; grudges; grievances
恩爱
ēn ài
loving affection (in a couple); conjugal love
恩人
ēn rén
a benefactor; a person who has significantly helped sb else