Từ tiếng Trung
恩怨
ēn yuàn
gratitude and grudges
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- gratitude and grudges
- resentment
- grudges
- grievances
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 恩 · 怨
Từ vựng
Từ tiếng Trung
ēn yuàn
gratitude and grudges
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 恩 · 怨
Từ vựng