Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
恩典
Từ tiếng Trung
Lưu
恩典
ēn diǎn
favor
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
favor
grace
Các chữ trong từ này
恩
ēn
10 nét
kindness, mercy, charity
典
diǎn
8 nét
law, canon
Từ thường dùng: 恩 · 典
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
恩赐
ēn cì
to bestow (favors, charity etc)
恩惠
ēn huì
favor; grace
恩怨
ēn yuàn
gratitude and grudges; resentment; grudges; grievances
恩爱
ēn ài
loving affection (in a couple); conjugal love
恩人
ēn rén
a benefactor; a person who has significantly helped sb else