Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

恩赐

ēn cì

to bestow (favors, charity etc)

Phồn thể: 恩賜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bestow (favors, charity etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 恩 · 赐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả