Chữ Hán
赐
cì
to give
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to give
- to bestow a favor
- to appoint
- (bound form) to confer; to bestow; to grant
- (literary) gift; favor
Giản thể / Phồn thể
赐→賜
Thứ tự nét
赐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
赢yíng
to win, to gain
贴tiē
to stick, to paste
赚zhuàn
to earn, to profit, to make money
费fèi
expenses, fees
负fù
load, burden
赛sài
to compete, to contend
贵guì
expensive, costly
货huò
products, merchandise
此cǐ
this, these
次cì
order, sequence
词cí
phrase, expression
刺cì
to stab
茨cí
thatching
辞cí
words, speech
磁cí
magnetic
祠cí
ancestral temple