Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

赏赐

shǎng cì

to bestow a reward

Phồn thể: 賞賜

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bestow a reward
  • a reward

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 赏 · 赐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả