Từ tiếng Trung
赏识
shǎng shí
to appreciate
Phồn thể: 賞識
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to appreciate
- to recognize the worth of sth
- appreciation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 赏 · 识
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shǎng shí
to appreciate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 赏 · 识
Từ vựng