Chữ Hán
磁
cí
magnetic
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- magnetic
- porcelain
- magnetism
Thứ tự nét
磁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
破pò
to break, to rout
码mǎ
number, numeral, symbol
硬yìng
firm, hard, strong
碰pèng
to touch
石shí
stone, rock, mineral
确què
certain, sure
砸zá
to smash, to pound, to crush, to break
砍kǎn
to hack, to chop, to cut, to fell
此cǐ
this, these
次cì
order, sequence
词cí
phrase, expression
刺cì
to stab
赐cì
to give
茨cí
thatching
辞cí
words, speech
祠cí
ancestral temple