Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

磁盘

cí pán

(computer) disk

Phồn thể: 磁盤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (computer) disk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 磁 · 盘

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả