Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
磁盘
Từ tiếng Trung
Lưu
磁盘
cí pán
(computer) disk
Nghe
Phồn thể:
磁盤
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(computer) disk
Các chữ trong từ này
磁
cí
14 nét
magnetic
盘
pán
11 nét
tray, plate, dish
Từ thường dùng: 磁 · 盘
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
磁场
cí chǎng
magnetic field
磁带
cí dài
magnetic tape; CL:盤|盘[pan2],盒[he2]
磁性
cí xìng
magnetic; magnetism
磁力
cí lì
magnetic force; magnetic
磁铁
cí tiě
magnet