Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
磁性
Từ tiếng Trung
Lưu
磁性
cí xìng
magnetic
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
magnetic
magnetism
Các chữ trong từ này
磁
cí
14 nét
magnetic
性
xìng
8 nét
sex, nature, character
Từ thường dùng: 磁 · 性
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
磁场
cí chǎng
magnetic field
磁带
cí dài
magnetic tape; CL:盤|盘[pan2],盒[he2]
磁盘
cí pán
(computer) disk
磁力
cí lì
magnetic force; magnetic
磁铁
cí tiě
magnet