Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

磁场

cí chǎng

magnetic field

Phồn thể: 磁場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • magnetic field

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 磁 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả