Từ tiếng Trung
磁带
cí dài
magnetic tape
Phồn thể: 磁帶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- magnetic tape
- CL:盤|盘[pan2],盒[he2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 磁 · 带
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cí dài
magnetic tape
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 磁 · 带
Từ vựng