Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

磁铁

cí tiě

magnet

Phồn thể: 磁鐵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • magnet

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 磁 · 铁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả