Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电磁波

diàn cí bō

electromagnetic wave

Phồn thể: 電磁波

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • electromagnetic wave

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 磁 · 波

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả