Chữ Hán
绮
qǐ
fine silk
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fine silk
- elegant, beautiful
- beautiful
- open-work silk
Giản thể / Phồn thể
绮→綺
Thứ tự nét
绮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
其qí
his, her, its, their
起qǐ
to begin, to initiate
期qī
a period of time
七qī
seven
气qì
air, gas
器qì
device, instrument, tool
奇qí
strange, unusual, odd
骑qí
to ride, to mount