Chữ Hán
瘾
yǐn
rash
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rash
- addiction, craving, habit
- addiction
- craving
Giản thể / Phồn thể
瘾→癮
Thứ tự nét
瘾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
病bìng
sickness, illness, disease
疯fēng
crazy, insane, mentally ill
痛tòng
ache, pain
疼téng
ache, pain
症zhèng
ailment, disease, illness
瘦shòu
thin, lean, emaciated
痴chī
foolish, stupid, dumb, silly
痒yǎng
to itch
因yīn
cause, reason
引yǐn
to pull, to stretch
银yín
silver
印yìn
音yīn
sound, tone, pitch, pronunciation
阴yīn
the female principle
饮yǐn
to swallow, to drink
隐yǐn
to hide, to conceal