Chữ Hán
挠
náo
to yield
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to yield
- to scratch, to disturb
- to scratch
- to thwart
Giản thể / Phồn thể
挠→撓
Thứ tự nét
挠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
把bǎ
to grasp, to hold
才cái
ability, talent, gift
打dǎ
to attack, to beat, to hit, to strike
找zhǎo
to search for, to look for, to find
据jù
to possess, to occupy
指zhǐ
finger, toe
搞gǎo
to do, to fix, to make, to settle
按àn
to check, to control, to push, to restrain
闹nào
busy, lively
脑nǎo
brain
瑙nǎo
agate, cornelian
淖nào
mud, slush
恼nǎo
angry, wrathful
孬nāo
bad, cowardly, useless