Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

恼

nǎo

angry, wrathful

9 nétBộ thủ 忄Số 3836Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • angry, wrathful
  • to get angry

Giản thể / Phồn thể

恼→惱

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

heart

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

恼

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan