Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瑙

nǎo

agate, cornelian

13 nétBộ thủ 王Số 2361

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • agate, cornelian
  • used in 瑪瑙|玛瑙[ma3 nao3]

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

jade

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瑙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan