Chữ Hán
瑙
nǎo
agate, cornelian
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- agate, cornelian
- used in 瑪瑙|玛瑙[ma3 nao3]
Thứ tự nét
瑙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan