Chữ Hán
孬
nāo
bad, cowardly, useless
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bad, cowardly, useless
- rogue, scoundrel
- (dialect) contracted form of 不好[bu4 hao3]
Thứ tự nét
孬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan