Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

眨

zhǎ

to wink

9 nétBộ thủ 目Số 2362

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wink
  • to blink

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Two eyes, one open 目 and one shut 乏

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

眨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan