Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

札

zhá

letter, note

5 nétBộ thủ 木Số 1850Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • letter, note
  • correspondence
  • variant of 札[zha2]
  • thin piece of wood used a writing tablet (in ancient China)
  • a kind of official document (in former times)

Giản thể / Phồn thể

札→札

Dạng biến thể: 劄

Dạng biến thể

Bộ phận

Thứ tự nét

札

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan