Chữ Hán
闸
zhá
sluice, floodgate, canal lock
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sluice, floodgate, canal lock
- old variant of 閘|闸[zha2]
- sluice
- lock (on waterway)
- sluice; sluice gate
Giản thể / Phồn thể
闸→閘
Thứ tự nét
闸Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
问wèn
to ask about, to inquire after
间jiān
between, among
门mén
gate, door, entrance, opening
闹nào
busy, lively
闻wén
news
闭bì
to shut, to close
闪shǎn
flash, lightning
阁gé
cabinet, chamber, pavilion
炸zhà
to explode
扎zhā
to bind, to wrap
札zhá
letter, note
渣zhā
dregs, sediment
眨zhǎ
to wink
诈zhà
to cheat, to defraud
乍zhà
first time, for the first time, suddenly
榨zhà
to press for juice