Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

闸门

zhá mén

sluice gate

Phồn thể: 閘門

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sluice gate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 闸 · 门

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.