Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

劄

zhā

memo, note, official communique

14 nétBộ thủ ⺮Số 5671Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • memo, note, official communique
  • to prick with a needle
  • variant of 札[zha2]

Pinyin

zhāzhá

Giản thể / Phồn thể

劄→劄

Dạng biến thể: 札

Dạng biến thể

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

answer

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

劄

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan