Chữ Hán
劄
zhā
memo, note, official communique
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- memo, note, official communique
- to prick with a needle
- variant of 札[zha2]
Pinyin
zhāzhá
Giản thể / Phồn thể
劄→劄
Dạng biến thể: 札
Dạng biến thể
Thứ tự nét
劄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
等děng
rank, grade
第dì
sequence, number
笑xiào
to smile, to laugh
算suàn
to calculate, to count
管guǎn
tube, pipe, duct
篇piān
chapter, section
答dá
answer, reply
笔bǐ
pen, pencil, writing brush
炸zhà
to explode
扎zhā
to bind, to wrap
札zhá
letter, note
渣zhā
dregs, sediment
闸zhá
sluice, floodgate, canal lock
眨zhǎ
to wink
诈zhà
to cheat, to defraud
乍zhà
first time, for the first time, suddenly