Từ tiếng Trung
眨眼
zhǎ yǎn
to blink
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to blink
- to wink
- in the twinkling of an eye
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 眨 · 眼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zhǎ yǎn
to blink
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 眨 · 眼
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.