Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

巛

chuān

stream, river

3 nétBộ thủ 巛Số 8435

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stream, river
  • old variant of 川[chuan1]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A river flowing

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

巛

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan