Chữ Hán
椽
chuán
beams, rafters, supports
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- beams, rafters, supports
- beam
- rafter
- classifier for rooms
Thứ tự nét
椽Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
穿chuān
to drill, to pierce
传chuán
to pass on
船chuán
ship, boat, vessel
川chuān
stream, river
串chuàn
string
喘chuǎn
to pant, to gasp, to breathe heavily
舛chuǎn
mistaken
钏chuàn
bracelet, armlet