Chữ Hán
喘
chuǎn
to pant, to gasp, to breathe heavily
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pant, to gasp, to breathe heavily
- to gasp
- to pant
- asthma
Thứ tự nét
喘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
穿chuān
to drill, to pierce
传chuán
to pass on
船chuán
ship, boat, vessel
川chuān
stream, river
串chuàn
string
舛chuǎn
mistaken
椽chuán
beams, rafters, supports
钏chuàn
bracelet, armlet