Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

喘气

chuǎn qì

to breathe deeply; to pant; to gasp

Phồn thể: 喘氣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to breathe deeply; to pant; to gasp
  • to take a breather; to catch one's breath

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 喘 · 气

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả