Từ tiếng Trung
哮喘
xiào chuǎn
asthma
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- asthma
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 哮 · 喘
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xiào chuǎn
asthma
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 哮 · 喘
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.