Chữ Hán
囟
xìn
top of the head
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- top of the head
- skull
- fontanel (gap between the bones of an infant's skull)
Thứ tự nét
囟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
国guó
country, nation, state
因yīn
cause, reason
图tú
diagram, chart, map, picture
回huí
to return, to turn around
四sì
four
团tuán
sphere, circle, ball
圈quān
circle, ring, loop
园yuán
garden, park
新xīn
new, recent, fresh, modern
心xīn
heart
信xìn
to trust, to believe
辛xīn
bitter
芯xīn
core, pith
薪xīn
fuel, firewood
锌xīn
zinc
欣xīn
delighted, happy, joyous