Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
惹恼
Từ tiếng Trung
Lưu
惹恼
rě nǎo
to make sb angry
Nghe
Phồn thể:
惹惱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to make sb angry
Các chữ trong từ này
惹
rě
12 nét
to incite, to irritate, to offend, to vex
恼
nǎo
9 nét
angry, wrathful
Từ thường dùng: 惹 · 恼
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
惹祸
rě huò
to stir up trouble; to invite disaster